
Jesper Daland là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.
Tiểu sử Jesper Daland
Với vị trí hậu vệ, Jesper Daland thi đấu cho Viking và mang quốc tịch Norway. Sinh ngày 06/01/2000, cầu thủ hiện 26 tuổi, cao 189 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Jesper Daland đã ra sân 5 trận với 257 phút và điểm trung bình 6,15. Giá trị thị trường ghi nhận hiện tại là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 4,5 triệu € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/01/2027, và bản ghi chuyển nhượng gần nhất là từ Cardiff City đến Viking vào 03/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
454Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 64% | 1 | 0 | 6,10 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 4 | 2 | 196 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 51% | 0 | 1 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/81 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/100 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/41 | 3 | 4/7 | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 3-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | H 3-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 3 | 3/5 | V | 5,81 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 4/5 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 1-1 | 48 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/28 | 2 | 5/10 | Đ | 5,73 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 3 | 8/15 | — | 6,57 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,74 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/07/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 22 | 1,4 triệu € |
| 11/04/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Cardiff City | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Fortuna Dusseldorf | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | Cardiff City | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Cercle Brugge | Cardiff City | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 30/06/2021 | Start Kristiansand | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 23/01/2019 | Stabæk Fotball II | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2016 | FK Vigør | Stabæk Fotball II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh64
- Thể lực49