Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesper Ceesay

AntalyasporTiền vệGAM
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Jesper Ceesay là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Antalyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—422160001093%42%106,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/146 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesper Ceesay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-0900000063/6613/7V7,04
15/10/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-4450000130/3111/3—6,46
10/10/2026Turkish First League@ BolusporT 1-0620000035/3814/8—6,99
21/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 3-019001008/1100/1—6,85
18/05/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-0450000011/1311/2—6,82
10/05/2026Süper Lig@ GalatasarayB 2-490000009/1201/4—5,95
04/05/2026Süper Ligvs AlanyasporH 0-0900010043/5133/3—6,19
26/04/2026Süper Lig@ GoztepeB 0-2720000024/2727/10—5,86
18/04/2026Süper Ligvs KonyasporB 0-216000009/900/3—6,06
11/04/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 2-4870000012/1722/4—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/202220200 nghìn €
13/12/202221250 nghìn €
26/06/202321600 nghìn €
07/12/202322600 nghìn €
12/06/202422450 nghìn €
19/12/202423700 nghìn €
17/06/202523800 nghìn €
30/09/2025231,0 triệu €
16/12/2025241,2 triệu €
20/05/2026241,5 triệu €
05/10/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2025IFK Norrkoping FKAntalyasporHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
20/03/2023AIKIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
07/01/2022BrommapojkarnaAIKHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
03/03/2020Brommapojkarna U19BrommapojkarnaChuyển nhượng—
31/12/2017Brommapojkarna U17Brommapojkarna U19Chuyển nhượng—
31/12/2016IF Brommapojkarna JugendBrommapojkarna U17Chuyển nhượng—
30/06/2007UnknownIF Brommapojkarna JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh61
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com