
Jerson Malagon là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Tiểu sử Jerson Malagon
Jerson Malagon, sinh ngày 26/06/1993, là hậu vệ người Colombia của Jaguares de Cordoba và đang 33 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 9 trận và 647 phút thi đấu tại Primera A Colombia, ghi 1 bàn thắng với điểm trung bình 6,69. Nặng 66 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 650 nghìn € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/07/2026, từ El Farolito sang Jaguares de Cordoba.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
713Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 11 | 8 | 713 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 62% | 2 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/327 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/42 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/27 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 1/1 | V | 5,73 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 3/3 | — | 6,69 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 2/2 | — | 6,65 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/2 | V | 5,48 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/23 | 0 | 0/1 | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 3 | 4/7 | — | 7,76 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/48 | 0 | 2/4 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/10/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/02/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 525 nghìn € |
| 15/01/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 06/07/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | El Farolito | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Deportiva Once Caldas | El Farolito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportivo La Guaira | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Deportivo Pasto | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | America de Cali | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Independiente Santa Fe | America de Cali | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | America de Cali | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Deportivo Pasto | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Patriotas FC | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aguilas Doradas | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Patriotas FC | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Tigres Zipaquira | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Orsomarso | Tigres Zipaquira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Internacional de Bogota | Orsomarso | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực59