Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jerónimo Cacciabue

28Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jerónimo Cacciabue là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CD Universidad Católica.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
22Đá chính
1.890Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/16Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—27221.89000016689%45%206,75
Copa Ecuador2026—00000000——00—
Siêu cúp Ecuador——116600000——105,60

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.890 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1307/1457 (89%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
100/147 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
22
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/105 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 49
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
179
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Siêu cúp Ecuador · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jerónimo Cacciabue · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)H 1-1890020035/4545/7—6,45
11/10/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 0-1900000078/8723/4—7,09
21/09/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 1-2120010013/140——6,23
15/09/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 2-1860000086/9201/7—7,06
07/09/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCT 1-0dự bị00000—0———
04/09/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 5-1270021033/3411/2—7,17
18/08/2026LigaPro Ecuador@ MacaraH 1-1dự bị00000—0———
11/08/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 1-2450000020/2911/2—5,52

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,1 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/201820300 nghìn €
17/12/201820750 nghìn €
01/08/2019211,8 triệu €
04/12/2019212,0 triệu €
07/04/2020221,8 triệu €
07/02/2021232,5 triệu €
19/10/2021232,5 triệu €
23/05/2022242,1 triệu €
28/09/2022241,5 triệu €
15/11/202224500 nghìn €
03/07/202325450 nghìn €
18/12/202325350 nghìn €
11/06/202426350 nghìn €
12/12/202426250 nghìn €
08/04/202527400 nghìn €
15/06/202527500 nghìn €
21/12/202527700 nghìn €
30/03/202628900 nghìn €
02/06/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com