Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jerome Simon

FK PanevezysTiền vệFRA
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jerome Simon là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FK Panevezys.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—9419700000——10—
Lithuanian Cup2026—116300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 197 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: —2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/201522100 nghìn €
30/06/201622—
18/07/20192525 nghìn €
14/01/20202625 nghìn €
20/07/20202625 nghìn €
11/02/20212775 nghìn €
10/08/202127100 nghìn €
14/01/20222875 nghìn €
23/06/202228125 nghìn €
09/02/202329125 nghìn €
11/06/202329100 nghìn €
16/01/20243050 nghìn €
20/06/20243075 nghìn €
26/12/202431100 nghìn €
12/06/202531100 nghìn €
24/11/20253250 nghìn €
10/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com