
Jerome Opoku
28Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Jerome Opoku là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 72% | 0 | 0 | 6,67 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 53% | 1 | 0 | 6,65 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 70% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/117 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/282 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/112 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Gambia | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/67 | 3 | 7/8 | — | 6,66 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/50 | 0 | 6/10 | — | 6,69 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 0 | 3/3 | — | 5,99 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 2/6 | — | 6,38 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/80 | 0 | 0/4 | V | 6,52 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/50 | 1 | 2/5 | — | 6,65 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/54 | 0 | 8/10 | — | 7,73 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 0 | 2/2 | — | 6,97 |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Colombia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 1 | 4/6 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 25 | 2,6 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 2,9 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Arouca | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Başakşehir Futbol Kulübü | FC Arouca | Cho mượn | — |
| 13/09/2023 | FC Arouca | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Fulham U21 | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Vejle | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Fulham U21 | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Plymouth Argyle | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Fulham U21 | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Accrington Stanley | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Fulham U21 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fulham U18 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh72
- Thể lực63