
Jérôme Onguene
Hậu vệCMR
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Jérôme Onguene là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CMR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | H 3-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,11 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Kayserispor | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 25/04/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 18/04/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 14/04/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 19/03/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 18 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 18 | 1,5 triệu € |
| 30/01/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 20 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 21/07/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 05/09/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/01/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/03/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Petrolul Ploiesti | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Eyupspor | Petrolul Ploiesti | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | Petrolul Ploiesti | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | Free Player | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2025 | Eintracht Frankfurt II | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Eintracht Frankfurt | Eintracht Frankfurt II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Servette | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Eintracht Frankfurt | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Red Bull Salzburg | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Eintracht Frankfurt | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Bull Salzburg | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Genoa | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | Red Bull Salzburg | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfB Stuttgart | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Red Bull Salzburg | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | VfB Stuttgart | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Sochaux | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 21/09/2015 | Sochaux U19 | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SochauxU17 | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Illzach-Modenheim Jugend | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực60
- Kỹ thuật41