Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jerome Deom

Roda JCTiền vệBEL
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jerome Deom là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Roda JC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
423Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—664230012083%36%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/181 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/41 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jerome Deom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthH 1-1dự bị00000—0———
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-2dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 2-0560100120/2600/4—7,21
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21H 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtH 1-1450010010/1311/2—6,34
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-2600000032/3500/4—6,67
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 1-0900000033/3845/13—6,75
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-1900010036/4433/7—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201617100 nghìn €
20/01/201717100 nghìn €
05/06/201718400 nghìn €
08/01/201818300 nghìn €
02/06/201819300 nghìn €
20/01/201919300 nghìn €
16/01/202020400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
28/06/202021425 nghìn €
23/10/202021425 nghìn €
30/12/202021375 nghìn €
05/10/202122450 nghìn €
05/01/202222600 nghìn €
11/04/202222500 nghìn €
03/11/202223400 nghìn €
08/06/202324400 nghìn €
18/12/202324350 nghìn €
03/06/202425350 nghìn €
19/12/202425400 nghìn €
23/04/202526400 nghìn €
20/10/202526300 nghìn €
15/12/202526300 nghìn €
17/03/202626250 nghìn €
20/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh46
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com