Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeroen Zoet

AZ AlkmaarThủ mônNED
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jeroen Zoet là thủ môn 35 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeroen Zoet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Eredivisievs NAC BredaH 3-3dự bị000—0———
10/05/2026Eredivisie@ FeyenoordH 1-1dự bị000—0———
19/04/2026Cúp KNVBvs NEC NijmegenT 5-1dự bị000—0———
16/04/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskH 2-29040016/240——6,81
12/04/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 3-0dự bị000—0———
10/04/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 0-39032013/1501/1—5,80
05/04/2026Eredivisievs Fortuna SittardT 2-0904019/190——7,67
22/03/2026Eredivisie@ GroningenB 0-39010026/380——5,69
20/03/2026Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaT 4-09010014/240——6,60
27/02/2026Cúp C3 châu Âuvs FC NoahT 4-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 900 nghìn €2012: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,5 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 8,5 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 8,5 triệu €2018: 9,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,5 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20082026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/20081750 nghìn €
24/05/200918100 nghìn €
31/07/201019250 nghìn €
20/10/201120500 nghìn €
19/01/201221900 nghìn €
12/07/2012211,5 triệu €
13/01/2013222,0 triệu €
16/06/2013222,0 triệu €
25/09/2013224,0 triệu €
10/02/2014235,0 triệu €
10/08/2014235,0 triệu €
15/02/2015245,0 triệu €
30/06/2015245,0 triệu €
10/11/2015245,5 triệu €
04/02/2016256,0 triệu €
07/04/2016257,5 triệu €
14/07/2016258,5 triệu €
17/01/2017269,0 triệu €
06/06/2017268,5 triệu €
16/01/2018279,5 triệu €
11/06/20182710,0 triệu €
27/12/20182712,5 triệu €
11/06/20192812,0 triệu €
17/12/2019288,0 triệu €
11/03/2020297,0 triệu €
07/04/2020295,5 triệu €
28/10/2020295,0 triệu €
28/12/2020293,5 triệu €
22/03/2021302,5 triệu €
02/06/2021302,0 triệu €
27/12/2021301,2 triệu €
06/06/202231850 nghìn €
10/11/202231500 nghìn €
14/06/202332400 nghìn €
26/12/202332400 nghìn €
02/06/202433400 nghìn €
16/12/202433400 nghìn €
27/05/202534300 nghìn €
01/12/202534300 nghìn €
27/05/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2024SpeziaAZ AlkmaarChuyển nhượng—
07/09/2020PSV EindhovenSpeziaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2020FC UtrechtPSV EindhovenCho mượn—
13/01/2020PSV EindhovenFC UtrechtChuyển nhượng—
29/06/2013RKC WaalwijkPSV EindhovenCho mượn—
30/06/2011PSV EindhovenRKC WaalwijkChuyển nhượng—
31/12/2008PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2008PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2007PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2006SC Veendam Youth (- 2013)PSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com