
Jermein Pena
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Jermein Pena là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.728Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
909Phút/bàn
10/43Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/2Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 29 | 29 | 2.437 | 3 | 0 | 0 | 40 | 10 | 83% | 59% | 7 | 1 | 6,89 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 4 | 291 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 71% | 67% | 0 | 1 | 6,43 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.437 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/40
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1043/1254 (83%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 166/286 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 119
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/167 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 47
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 276
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/134 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/28 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 54/65 | 1 | 6/7 | V | 8,02 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/61 | 0 | 1/4 | V | 6,46 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/63 | 2 | 4/6 | — | 6,01 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 2/4 | V | 5,36 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 45/49 | 1 | 2/8 | V | 7,43 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 4-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/43 | 1 | 1/4 | — | 7,48 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 59/66 | 2 | 7/7 | — | 7,98 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 5/9 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/52 | 3 | 3/4 | — | 7,57 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/76 | 5 | 8/12 | V | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/09/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/09/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 850 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 850 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 14/09/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực57