
Jerik von der Felsen là thủ môn 22 tuổi, hiện khoác áo VfB Stuttgart II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
30Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 30 | 10 | 19 | 69% | 81% | 0 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/258 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/112 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 20/38 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 20/36 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 3-3 | 90 | 5 | 1 | 1 | 25/29 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 0/1 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | B 1-2 | 90 | 3 | 2 | 0 | 12/20 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 90 | 1 | 2 | 4 | 15/23 | 0 | 4/4 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | B 0-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 20/25 | 0 | — | — | 7,69 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | — | — | 6,70 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-2 | 90 | 2 | 2 | 1 | 18/26 | 0 | 2/2 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 09/01/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/01/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 125 nghìn € |
| 08/10/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.