Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeriel Dorsett

ReadingHậu vệ
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Jeriel Dorsett là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Reading.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.061Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—443600013076%52%006,24
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—443600007171%70%006,95
Cúp EFL2026-2027—221800000082%50%006,46
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—321610001080%58%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/173 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/30 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/128 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/30 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/27 (70%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/76 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/55 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeriel Dorsett · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientT 1-0900000041/4802/5—7,29
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 0-1900010044/5404/9—5,91
14/10/2026Cúp EFLvs Chelsea U21B 0-2900000022/2913/9—5,94
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Quần đảo Turks và CaicosT 4-1900010020/2603/5—6,20
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Quần đảo Virgin thuộc AnhT 2-0900021027/3816/10—6,80
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Quần đảo Virgin thuộc AnhT 3-0900010023/3829/10—7,50
24/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Quần đảo Turks và CaicosT 2-0900030021/2611/2—7,30
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BrentfordB 1-211000001/40——5,90
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownT 5-0900120230/4405/9—6,55
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Stevenage BoroughT 3-0900010035/4014/7V7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202018150 nghìn €
28/07/202220250 nghìn €
12/12/202220250 nghìn €
26/12/202321200 nghìn €
27/06/202422350 nghìn €
26/12/202422300 nghìn €
17/06/202523300 nghìn €
25/11/202523350 nghìn €
11/05/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh69
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com