Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremy Villeneuve

Victoria RosportTiền vệMRI
32Tuổi
165Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jeremy Villeneuve là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MRI, hiện khoác áo Victoria Rosport.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
798Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——9979800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 798 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremy Villeneuve · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs CameroonB 0-25400000—0———
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ AngolaB 1-35900000—0——5,80
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Cape VerdeB 0-22600000—0———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Cape VerdeB 0-19000000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs AngolaH 0-09000000—0——6,30
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ CameroonB 0-39600000—0—V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 50 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026Free playerVictoria RosportChuyển nhượng—
30/06/2025CreteilFree playerTrở lại—
12/07/2022AndrezieuxCreteilChuyển nhượng—
19/07/2021Free playerAndrezieuxChuyển nhượng—
30/06/2019Le Puy Foot 43 AuvergneBourges Foot (- 2021)Chuyển nhượng Free—
30/06/2018IvryLe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
31/08/2016DrancyIvryChuyển nhượng—
30/06/2014Stade Reims IIDrancyChuyển nhượng—
30/06/2013Stade Reims U19Stade Reims IIChuyển nhượng—
30/06/2012Guingamp U19Stade Reims U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Strasbourg U17Guingamp U19Chuyển nhượng—
30/06/2010INF Clairefontaine U17Strasbourg U17Chuyển nhượng—
30/06/2009INF Clairefontaine YouthINF Clairefontaine U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com