
Jeremy Villeneuve là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MRI, hiện khoác áo Victoria Rosport.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
798Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 9 | 9 | 798 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 798 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cameroon | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Angola | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cape Verde | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Cape Verde | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Angola | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Cameroon | B 0-3 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | Free player | Victoria Rosport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Creteil | Free player | Trở lại | — |
| 12/07/2022 | Andrezieux | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Free player | Andrezieux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Bourges Foot (- 2021) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Ivry | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | Drancy | Ivry | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stade Reims II | Drancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Guingamp U19 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Strasbourg U17 | Guingamp U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | INF Clairefontaine U17 | Strasbourg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | INF Clairefontaine Youth | INF Clairefontaine U17 | Chuyển nhượng | — |