Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremy Toljan

LevanteHậu vệGER
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Jeremy Toljan là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Levante.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—944500014071%51%206,07

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/125 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
2/19 (10%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremy Toljan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Ligavs Athletic ClubT 3-1830010011/2012/7V5,72
17/10/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-114000008/900/1—6,48
13/10/2026La Ligavs Sevilla FCH 3-3890010113/2113/4—5,77
20/09/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-3900120125/2827/13—6,82
13/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-4900000014/2511/1—5,06
06/09/2026La Liga@ MalagaH 0-013000003/401/1—6,74
29/08/2026La Ligavs Real BetisT 5-245000009/1002/3V5,85
25/08/2026La Liga@ CA OsasunaH 0-012000006/700/1—6,34
17/08/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaB 0-314000000/10——5,87
24/05/2026La Liga@ Real BetisB 1-2900000025/2934/6V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,4 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20121725 nghìn €
26/04/201318100 nghìn €
04/11/201319500 nghìn €
11/02/2014191,0 triệu €
09/07/2014191,0 triệu €
03/02/201520800 nghìn €
30/06/2015201,0 triệu €
14/02/2016211,5 triệu €
21/07/2016212,5 triệu €
06/02/2017223,5 triệu €
18/06/2017223,5 triệu €
17/10/2017236,0 triệu €
27/12/2017236,0 triệu €
04/06/2018235,0 triệu €
17/12/2018243,0 triệu €
07/10/2019254,0 triệu €
11/12/2019254,5 triệu €
07/04/2020253,5 triệu €
24/08/2020265,0 triệu €
28/12/2020265,0 triệu €
02/06/2021265,0 triệu €
27/12/2021275,0 triệu €
06/06/2022275,0 triệu €
10/11/2022284,5 triệu €
14/06/2023284,5 triệu €
19/12/2023294,5 triệu €
04/06/2024293,5 triệu €
14/10/2024302,5 triệu €
22/12/2024302,5 triệu €
01/06/2025302,4 triệu €
11/12/2025312,2 triệu €
04/06/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy50
  • Sức mạnh70
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com