
Jeremy Toljan là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Levante.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 450 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 71% | 51% | 2 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/125 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/19 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/20 | 1 | 2/7 | V | 5,72 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 13/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 3/4 | — | 5,77 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 7/13 | — | 6,82 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/25 | 1 | 1/1 | — | 5,06 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Malaga | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 5-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/3 | V | 5,85 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 17/08/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,87 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 3 | 4/6 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 26/04/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/11/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/02/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 17/10/2017 | 23 | 6,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 4,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 14/10/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 2,4 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 2,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật56
- Tư duy50
- Sức mạnh70
- Thể lực62