Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremy Sebas

Pau FCTiền đạoFRA
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jeremy Sebas là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pau FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—411660015176%36%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/22 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremy Sebas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GuingampT 2-128000006/605/8V6,46
10/10/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-245012113/400/3—7,05
19/09/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-066002003/712/8—6,34
12/09/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-127001004/401/3—6,36
21/08/2026National Phápvs Versailles 78B 2-369002207/802/4V6,24
15/08/2026National Pháp@ AubagneT 1-069103202/301/3—7,56
08/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneB 0-22200110—11/4—6,50
10/05/2026Ligue 2vs Le MansB 0-2dự bị002013/602/6—6,42
03/05/2026Ligue 2@ GuingampT 1-01800110—01/2—6,67
25/04/2026Ligue 2@ ClermontH 1-132000003/500/1—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20232050 nghìn €
18/03/202420250 nghìn €
02/06/202421500 nghìn €
06/10/202421800 nghìn €
09/12/202421800 nghìn €
01/06/202522700 nghìn €
10/12/202522600 nghìn €
25/05/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026BastiaPau FCChuyển nhượng—
30/06/2025RC Strasbourg AlsaceBastiaChuyển nhượng—
29/06/2025BastiaRC Strasbourg AlsaceCho mượn—
02/02/2025RC Strasbourg AlsaceBastiaChuyển nhượng—
30/06/2024Strasbourg IIRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
30/06/2022—Strasbourg IIChuyển nhượng—
30/06/2021Cerfa FC U19—Chuyển nhượng—
30/06/2020US MarinoiseCerfa FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh40
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com