Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremy Sarmiento

MiddlesbroughTiền đạoECU
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Jeremy Sarmiento là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Middlesbrough.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
505Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—832551006392%57%006,83
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221571013185%35%007,59
Cúp Kirin2026—21930002084%25%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/105 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 7,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/56 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/33 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremy Sarmiento · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityH 2-21001001/10——6,56
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityT 3-2640000020/2125/8—6,83
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersT 1-010000004/600/2—6,49
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-1700020219/2112/6—6,64
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-023000009/1200/2—6,05
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-3dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-216000006/90——6,67
16/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallH 2-2450021222/2212/4—6,85
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 4-3dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 3-140000019/1022/3—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202119300 nghìn €
14/06/2022193,0 triệu €
02/11/2022203,0 triệu €
15/03/2023205,0 triệu €
19/06/2023215,0 triệu €
20/12/2023214,0 triệu €
06/03/2024213,5 triệu €
23/05/2024214,5 triệu €
18/07/2024227,0 triệu €
29/12/2024227,0 triệu €
26/05/2025227,0 triệu €
22/12/2025235,0 triệu €
27/05/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Brighton Hove AlbionMiddlesbroughHết hạn mượn 3.7M €3,7 triệu €
29/06/2026MiddlesbroughBrighton Hove AlbionCho mượn—
26/01/2026Brighton Hove AlbionMiddlesbroughChuyển nhượng—
22/01/2026CremoneseBrighton Hove AlbionCho mượn—
31/08/2025Brighton Hove AlbionCremoneseChuyển nhượng—
30/05/2025BurnleyBrighton Hove AlbionCho mượn—
29/08/2024Brighton Hove AlbionBurnleyChuyển nhượng—
30/05/2024Ipswich TownBrighton Hove AlbionCho mượn—
02/01/2024Brighton Hove AlbionIpswich TownChuyển nhượng—
31/12/2023West Bromwich AlbionBrighton Hove AlbionCho mượn—
24/07/2023Brighton Hove AlbionWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
01/07/2021Benfica U19Brighton Hove AlbionHết hạn mượn 0.58M €580 nghìn €
30/06/2019Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
03/10/2018Charlton Athletic U18Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Charlton Athletic (Youth)Charlton Athletic U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com