
Jeremy Sarmiento là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Middlesbrough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
505Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 255 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 92% | 57% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 85% | 35% | 0 | 0 | 7,59 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 25% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/105 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 7,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/56 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,56 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 2 | 5/8 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | vs Panama | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/21 | 1 | 2/6 | — | 6,64 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/2 | — | 6,05 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,67 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/22 | 1 | 2/4 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 3-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 2 | 2/3 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/06/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 21 | 4,5 triệu € |
| 18/07/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Brighton Hove Albion | Middlesbrough | Hết hạn mượn 3.7M € | 3,7 triệu € |
| 29/06/2026 | Middlesbrough | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Brighton Hove Albion | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Cremonese | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Brighton Hove Albion | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Burnley | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Brighton Hove Albion | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Ipswich Town | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | Brighton Hove Albion | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | West Bromwich Albion | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | Brighton Hove Albion | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Benfica U19 | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 0.58M € | 580 nghìn € |
| 30/06/2019 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2018 | Charlton Athletic U18 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Charlton Athletic (Youth) | Charlton Athletic U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh47
- Thể lực45