Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremy Rafanello

Philadelphia UnionTiền vệUSA
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jeremy Rafanello là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Philadelphia Union.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
477Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—522070003181%36%106,06
Cúp C1 CONCACAF2026—221800002088%91%007,23
Cúp MLS–Mexico2026—11900000085%0%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/114 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/22 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/110 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/12 (91%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/41 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremy Rafanello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Charlotte FCH 2-2dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ Chicago FireT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026MLSvs Orlando CityT 4-2400002—00/2—6,37
06/09/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026MLS@ New York Red BullsT 3-1dự bị00000—0———
20/08/2026MLSvs Inter Miami CFH 2-2dự bị00000—0———
17/08/2026MLS@ New York City Football ClubT 3-2dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Santos LagunaB 0-2900000035/4100/3—6,28
10/08/2026Cúp MLS–Mexicovs NecaxaT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/20212075 nghìn €
24/11/202121125 nghìn €
09/06/202222175 nghìn €
07/11/202222175 nghìn €
21/08/202323175 nghìn €
17/12/202323175 nghìn €
12/06/202424175 nghìn €
11/12/202424175 nghìn €
04/06/202525200 nghìn €
10/12/202525200 nghìn €
01/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2022New York Red Bulls BPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
02/03/2021Free PlayerNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
30/11/2020Indy ElevenFree PlayerTrở lại—
18/02/2020HelsingorIndy ElevenChuyển nhượng—
10/07/2019Penn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.)HelsingorChuyển nhượng—
09/07/2019Reading United ACPenn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.)Cho mượn—
30/04/2019Penn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.)Reading United ACChuyển nhượng—
31/07/2018Philadelphia Union AcademyPenn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.)Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Delco AcademyPhiladelphia Union AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com