
Jérémy Oyono là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Spezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
422Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 422 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 85% | 62% | 0 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/181 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/54 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Ravenna | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/4 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 6/9 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Niger | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 3/8 | — | 6,26 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Perugia | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 33/42 | 1 | 8/10 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Livorno | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 5/14 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 2-1 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 48/51 | 3 | 9/13 | — | 8,90 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/2 | — | 7,05 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Mantova | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 24/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Frosinone | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Boulogne | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Boulogne II | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | US Boulogne U19 | Boulogne II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Valenciennes U17 | US Boulogne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Valenciennes FC Youth | Valenciennes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực41