
Jeremy Mellot là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Castellon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
757Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 757 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 64% | 0 | 1 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 577/650 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/54 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/67 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 5 | 5/5 | — | 7,61 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 2 | 5/8 | — | 6,84 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/69 | 2 | 8/11 | Đ | 6,25 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/91 | 0 | 2/5 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 2 | 4/6 | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96/99 | 4 | 10/14 | — | 7,17 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 59/65 | 0 | 0/3 | — | 7,37 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/96 | 1 | 5/7 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 55/67 | 2 | 4/8 | — | 7,48 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/47 | 3 | 5/9 | V | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Tenerife | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Guingamp | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rodez Aveyron | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2016 | Saint-Etienne B | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2015 | Clermont Foot II | Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Clermont Foot 63 U19 | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Montluçon Football U19 | Clermont Foot 63 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | — | Montluçon Football U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Montluçon Football Jugend | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh77
- Thể lực64