Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremy Mellot

CastellonHậu vệFRA
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jeremy Mellot là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Castellon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
757Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—987570002088%64%017,01

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
577/650 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
24/54 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
9
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/67 (64%)
Không chiến thắng / thua
13 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremy Mellot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 3-0900000055/6155/5—7,61
11/10/2026La Liga 2@ Andorra CFB 0-1900000063/6825/8—6,84
29/09/2026La Liga 2@ CD LeganesT 2-0820010060/6928/11Đ6,25
19/09/2026La Liga 2vs TenerifeT 5-0900000087/9102/5—6,90
12/09/2026La Liga 2@ Girona FCT 2-1450000130/3424/6—6,87
06/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-0900000096/99410/14—7,17
01/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 2-1900000259/6500/3—7,37
24/08/2026La Liga 2vs SabadellH 0-0900000072/9615/7—6,57
15/08/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-0900010255/6724/8—7,48
16/05/2026La Liga 2vs Cadiz CFH 1-1800000141/4735/9V6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201925500 nghìn €
05/01/202025700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
10/11/202026700 nghìn €
24/06/202127700 nghìn €
26/12/202127900 nghìn €
28/06/2022281,0 triệu €
28/12/2022281,0 triệu €
13/06/2023291,2 triệu €
19/12/2023291,2 triệu €
23/06/2024301,2 triệu €
12/12/2024301,0 triệu €
23/06/202531800 nghìn €
29/12/202531700 nghìn €
21/06/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2025TenerifeCastellonChuyển nhượng—
30/06/2021GuingampTenerifeChuyển nhượng—
30/06/2019Rodez AveyronGuingampChuyển nhượng—
04/10/2016Saint-Etienne BRodez AveyronChuyển nhượng—
01/01/2015Clermont Foot IISaint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2013Clermont Foot 63 U19Clermont Foot IIChuyển nhượng—
30/06/2012Montluçon Football U19Clermont Foot 63 U19Chuyển nhượng—
30/06/2011—Montluçon Football U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Montluçon Football Jugend—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh77
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com