Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jérémy Livolant

Casa Pia ACTiền đạoFRA
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Jérémy Livolant là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Casa Pia AC.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jérémy Livolant · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/05/2026Primeira Ligavs SCU TorreenseT 2-0750010212/2015/8V6,40
21/05/2026Primeira Liga@ SCU TorreenseH 0-059000006/1303/6—6,26
17/05/2026Primeira Ligavs Rio AveH 1-1310000110/1300/3—6,62
03/05/2026Primeira Ligavs CD TondelaB 0-11010021026/3929/16Đ5,56
28/04/2026Primeira Liga@ Gil VicenteB 1-2860010015/2248/12—6,51
24/04/2026Primeira Ligavs Sporting BragaB 0-1900000117/2625/12—5,73
19/04/2026Primeira Ligavs Santa ClaraH 0-0860020113/1725/11—5,97
12/04/2026Primeira Liga@ AlvercaB 1-368011028/1216/8—6,76
07/04/2026Primeira Ligavs BenficaH 1-189000008/1508/17—6,13
21/03/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADB 0-4770021012/1927/13—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20161850 nghìn €
15/01/201719150 nghìn €
31/05/201719150 nghìn €
07/01/201920300 nghìn €
26/06/201921400 nghìn €
29/09/201921500 nghìn €
05/01/202021900 nghìn €
07/04/202022800 nghìn €
10/11/2020221,0 triệu €
24/06/2021231,2 triệu €
26/10/2021231,0 triệu €
26/12/2021231,0 triệu €
01/06/2022241,3 triệu €
27/10/2022242,2 triệu €
05/04/2023252,5 triệu €
15/06/2023252,5 triệu €
26/10/2023252,0 triệu €
12/12/2023251,5 triệu €
10/06/2024261,5 triệu €
18/12/2024261,0 triệu €
30/03/2025271,2 triệu €
29/05/2025271,5 triệu €
17/12/2025272,0 triệu €
18/03/2026282,5 triệu €
27/05/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2024Free PlayerCasa Pia ACChuyển nhượng—
30/07/2024BordeauxFree PlayerTrở lại—
26/07/2023GuingampBordeauxHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
29/06/2020SochauxGuingampCho mượn—
09/07/2019GuingampSochauxChuyển nhượng—
29/06/2019ChateaurouxGuingampCho mượn—
01/08/2018GuingampChateaurouxChuyển nhượng—
29/06/2018BoulogneGuingampCho mượn—
23/07/2017GuingampBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2016Guingamp BGuingampChuyển nhượng—
30/06/2015EA Guingamp U17Guingamp BChuyển nhượng—
30/06/2013EA Guingamp JugendEA Guingamp U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com