Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jérémy Le Douaron

TroyesTiền đạoFRA
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Jérémy Le Douaron là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
285Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—5328510011355%50%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/59 (55%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/54 (50%)
Không chiến thắng / thua
18 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jérémy Le Douaron · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs RC LensB 1-311000001/301/2—6,69
12/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-277003115/1409/17—6,73
20/09/2026Ligue 1@ Angers SCOB 0-2730031311/1416/12—6,94
13/09/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-2900020013/21110/18—6,43
06/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-634103103/701/5—7,28
24/08/2026Serie Bvs Juve StabiaT 1-05001002/301/3—6,55
18/08/2026Cúp Quốc gia Ývs LecceT 2-045000005/805/9—6,45
11/08/2026Giao hữu CLB@ JuventusB 0-229001102/411/2—6,51
21/05/2026Serie Bvs CatanzaroT 2-045000000/415/9—6,64
18/05/2026Serie B@ CatanzaroB 0-352000006/800/4—5,71

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/202022150 nghìn €
14/10/2020221,0 triệu €
03/06/2021231,2 triệu €
15/12/2021232,5 triệu €
29/05/2022243,0 triệu €
01/11/2022243,0 triệu €
26/06/2023254,5 triệu €
17/12/2023255,0 triệu €
02/06/2024265,0 triệu €
14/10/2024264,0 triệu €
22/12/2024263,5 triệu €
01/06/2025273,0 triệu €
10/12/2025272,5 triệu €
03/06/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026PalermoTroyesChuyển nhượng—
29/08/2024Stade Brestois 29PalermoHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2020Stade BriochinStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2016EA Guingamp U17Stade BriochinChuyển nhượng—
30/06/2015EA Guingamp JugendEA Guingamp U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh30
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com