
Jérémy Hatchi
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Jérémy Hatchi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier Hérault SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 28% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 2 | 2/5 | — | 6,58 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 5/10 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/10/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Lorient | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Guingamp | Lorient | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | Lorient | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cerfa Football Club | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |