
Jeremy Gelin là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 53% | 0 | 0 | 3,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 3,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/119 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/12 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 2 | 2/6 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 1 | 2/3 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 4-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/57 | 2 | 4/6 | — | 6,05 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/36 | 1 | 3/3 | — | 6,86 |
| 05/04/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 5/9 | V | 5,91 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 36/45 | 1 | 3/6 | V | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/01/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 20 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 21 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 21 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 4,8 triệu € |
| 15/10/2020 | 23 | 4,5 triệu € |
| 14/03/2021 | 23 | 3,7 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 22/05/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/11/2025 | Free player | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Panserraikos | Free player | Trở lại | — |
| 15/09/2024 | Free player | Panserraikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Amiens | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2022 | Stade Rennais FC | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Royal Antwerp | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Stade Rennais FC | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rennes II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stade Rennais FC U19 | Rennes II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh46
- Thể lực41