
Jeremy Ebobisse là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
4Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 15 | 4 | 470 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 80% | 43% | 0 | 0 | 5,87 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 25% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/91 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 3/6 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,12 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 5,30 |
| 16/08/2026 | MLS | vs San Diego FC | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Queretaro FC | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/05/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/05/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/11/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 2,8 triệu € |
| 08/07/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 16/04/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 11/09/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/12/2024 | San Jose Earthquakes | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Portland Timbers | San Jose Earthquakes | Hết hạn mượn 1.060909M € | 1,1 triệu € |
| 29/11/2018 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 14/03/2018 | Portland Timbers | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 30/03/2017 | Portland Timbers | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | Duke Blue Devils (Duke University) | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Charleston Battery | Duke Blue Devils (Duke University) | Cho mượn | — |
| 21/08/2016 | Duke Blue Devils (Duke University) | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Bethesda-Olney SC | Duke Blue Devils (Duke University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh31
- Thể lực42