
Jérémy Corinus
Hậu vệFRA
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Jérémy Corinus là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 5/9 | — | 6,54 |
| 19/04/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 2/5 | — | 6,11 |
| 11/04/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 3/4 | V | 5,93 |
| 04/04/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/54 | 2 | 10/14 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/09/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/09/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/03/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/05/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Jeonnam Dragons | Free Player | Trở lại | — |
| 02/02/2026 | Ratchaburi FC | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Enosis Neon Paralimniou | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Othellos Athienou | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Chindia Targoviste | Othellos Athienou | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Farul Constanta | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Academica Clinceni | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | Fermana | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | Ajaccio | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AC Ajaccio II | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Gozzano | AC Ajaccio II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Amiens SC II | Gozzano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bordeaux B | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Amiens U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | INF Clairefontaine Youth | Amiens U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | — | INF Clairefontaine Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật35
- Tư duy39
- Sức mạnh53
- Thể lực40