
Jeremy Chacon là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
8Đá chính
1.053Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 21 | 6 | 861 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 88% | 55% | 2 | 0 | 6,59 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 2 | 192 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 42% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 861 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 355/401 (88%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/99 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 35
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/91 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 5 | 9/10 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 5,80 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 2/5 | — | 6,16 |
| 28/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 23/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/09/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Deportivo Cuenca U20 | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Cuenca FC | Deportivo Cuenca U20 | Cho mượn | — |
| 28/02/2023 | Deportivo Cuenca U20 | Cuenca FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Barcelona SC Guayaquil U20 | Deportivo Cuenca U20 | Chuyển nhượng | — |