
Jeremy Arévalo
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Jeremy Arévalo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | World Cup | @ Mexico | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Đức | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Curaçao | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Guatemala | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 25/29 | 1 | 3/4 | — | 6,95 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ả Rập Xê Út | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 6-1 | 90 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 18/22 | 0 | 2/6 | — | 9,20 |
| 27/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 5/6 | — | 6,73 |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 36/40 | 0 | 6/9 | — | 8,20 |
| 12/04/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | T 4-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 20 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | VfB Stuttgart | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Racing Santander | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Rayo Cantabria | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Racing Santander U19 | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Racing Santander Youth | Racing Santander U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật42
- Tư duy61
- Sức mạnh37
- Thể lực50