
Jérémie Porsan-Clemente là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aubagne.
Tiểu sử Jérémie Porsan-Clemente
Jérémie Porsan-Clemente là tiền đạo thi đấu cho Aubagne, mang quốc tịch France, 28 tuổi và sinh ngày 16/12/1997. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận, 208 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47 ở giải National Pháp. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 450 nghìn € (2024), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Thể hình gồm chiều cao 178 cm, cân nặng 74 kg và chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 298 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 23% | 1 | 0 | 4,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 4,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/57 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/17 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 1/5 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/23 | 1 | 3/7 | V | 6,30 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-1 | 43 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 0/5 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Concarneau | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs KuPs | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Malmo FF | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Malmo FF | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Levadia Tallinn | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |