
Jérémie Matumona Makanga là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Guingamp.
Tiểu sử Jérémie Matumona Makanga
Jérémie Matumona Makanga là hậu vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Guingamp, mang quốc tịch Pháp và 20 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/06/2006, cao 180 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận tại Ligue 2 với 232 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Dữ liệu chuyển nhượng ghi nhận lần chuyển đến Guingamp từ Le Mans vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 314 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/146 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/32 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 0 | 3/8 | V | 6,80 |
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | H 3-3 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/53 | 3 | 7/12 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/36 | 2 | 5/8 | — | 6,55 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/56 | 2 | 3/5 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/10/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 19 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Le Mans | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Le Mans B | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Le Mans FC U17 | Le Mans B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh49
- Thể lực37