
Jérémie Broh
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Jérémie Broh là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.S.D. Giugliano Calcio 1928.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 1,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 1,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/60 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Foggia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Barletta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 5-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Casarano | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/32 | 0 | 0/2 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 3-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/03/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 06/06/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 13/12/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/12/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/01/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 20/08/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/01/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Perugia | Giugliano | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Padova | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Palermo | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SudTirol | Palermo | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | Palermo | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SudTirol | Palermo | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Palermo | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Sassuolo | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Cosenza Calcio 1914 | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 29/07/2019 | Sassuolo | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Padova | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 17/07/2018 | Sassuolo | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SudTirol | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 09/01/2017 | Sassuolo | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | Nuovo Pordenone 2024 FC | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 19/07/2016 | Sassuolo Primavera | Nuovo Pordenone 2024 FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | Parma Primavera | Sassuolo Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Parma FC Youth | Parma Primavera | Chuyển nhượng | — |