
Jeremías Perales là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia Jujuy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
20Đá chính
1.801Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
4,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 30 | 18 | 1.638 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | 4,31 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 163 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 75% | 11% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.638 phút · điểm TB 4,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,50 |
| 03/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ CA Banfield | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,72 |
| 15/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/07/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.