
Jeremías Nicolás Palavecino
Jeremías Nicolás Palavecino là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Tiểu sử Jeremías Nicolás Palavecino
Jeremías Nicolás Palavecino là tiền vệ của câu lạc bộ Defensa Y Justicia, quốc tịch Argentina, hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải và sinh ngày 29/03/2003. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 7 trận với 198 phút thi đấu, có 1 kiến tạo tại VĐQG Argentina và điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027, còn chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Club Atlético Unión về Defensa Y Justicia ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 7 | 1 | 198 | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,78 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/93 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/05/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Copa Argentina | vs CA Independiente | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 2-2 | 78 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 14/17 | 2 | 3/8 | — | 7,52 |
| 18/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/20 | 1 | 3/6 | — | 6,55 |
| 12/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
| 04/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11/13 | 0 | 2/3 | — | 7,60 |
| 22/03/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 1 | 2/4 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Club Atlético Unión | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | Defensa Y Justicia | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Estudiantes La Plata | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.384105M € | 384 nghìn € |
| 30/12/2024 | Defensa Y Justicia | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 01/02/2024 | Estudiantes La Plata | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Estudiantes de La Plata II | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Montevideo City Torque | Club Estudiantes de La Plata II | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Club Estudiantes de La Plata II | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Club Estudiantes de La Plata II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy40
- Sức mạnh47
- Thể lực43