
Jeremías Lucco là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
524Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 5 | 524 | 2 | 0 | 0 | 15 | 6 | 79% | 47% | 2 | 0 | 7,02 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/212 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/87 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 45
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 35/43 | 5 | 9/19 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/37 | 1 | 5/12 | V | 6,24 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/26 | 2 | 5/13 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 26/31 | 2 | 5/12 | V | 8,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/30 | 5 | 8/16 | — | 7,10 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 3/3 | — | 6,88 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 3/6 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Belgrano | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Belgrano U20 | Belgrano Reserves | Chuyển nhượng | — |