
Jeremias Lorch là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SGV Freiberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
545Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 545 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 545 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/02/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/10/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 14/01/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/01/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 225 nghìn € |
| 15/09/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Alemannia Aachen | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Sandhausen | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Viktoria Köln | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2020 | SV Wehen Wiesbaden | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SG Sonnenhof Grossaspach | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2015 | SGV Freiberg | SG Sonnenhof Grossaspach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SGV Heilbronn-Freiberg U19 | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SGV Heilbronn-Freiberg U17 | SGV Heilbronn-Freiberg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VfB Stuttgart Youth | SGV Heilbronn-Freiberg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh55
- Thể lực51