Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremias Lorch

SGV FreibergHậu vệGER
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Jeremias Lorch là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SGV Freiberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
545Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—10654500000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 545 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20151950 nghìn €
30/06/20151950 nghìn €
07/02/20162050 nghìn €
13/07/201620200 nghìn €
07/10/201620250 nghìn €
09/02/201721300 nghìn €
13/06/201721350 nghìn €
18/01/201822300 nghìn €
07/06/201822275 nghìn €
14/01/201923275 nghìn €
13/06/201923300 nghìn €
12/12/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
19/01/202125250 nghìn €
13/06/202125250 nghìn €
29/12/202126225 nghìn €
31/05/202226225 nghìn €
07/12/202227200 nghìn €
12/06/202327175 nghìn €
27/12/202328225 nghìn €
10/06/202428300 nghìn €
29/12/202429350 nghìn €
10/06/202529300 nghìn €
22/12/202530275 nghìn €
28/05/202630225 nghìn €
15/09/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Alemannia AachenSGV FreibergChuyển nhượng—
30/06/2025SV SandhausenAlemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2024FC Viktoria KölnSV SandhausenChuyển nhượng—
22/07/2020SV Wehen WiesbadenFC Viktoria KölnChuyển nhượng—
30/06/2017SG Sonnenhof GrossaspachSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
04/01/2015SGV FreibergSG Sonnenhof GrossaspachChuyển nhượng—
30/06/2013SGV Heilbronn-Freiberg U19SGV FreibergChuyển nhượng—
30/06/2012SGV Heilbronn-Freiberg U17SGV Heilbronn-Freiberg U19Chuyển nhượng—
30/06/2011VfB Stuttgart YouthSGV Heilbronn-Freiberg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh55
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com