
Jeremías Ledesma
Jeremías Ledesma là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.
Tiểu sử Jeremías Ledesma
Jeremías Ledesma là thủ môn thi đấu cho CA Rosario Central, mang quốc tịch Argentina và hiện 33 tuổi. Cầu thủ này cao 186 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải và sinh ngày 13/02/1993. Mùa 2026, Jeremías Ledesma có 35 trận ra sân, 3180 phút thi đấu, 96 lần cứu thua và điểm trung bình 6,78. Theo từng giải, cầu thủ có 71 lần cứu thua trong 26 trận ở VĐQG Argentina và 22 lần trong 8 trận ở Copa Libertadores. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 10,0 triệu € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 26 | 2.370 | 71 | 16 | 30 | 65% | 88% | 1 | 0 | 6,79 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 22 | 1 | 4 | 59% | 66% | 0 | 0 | 6,88 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 100% | — | 0 | 0 | 5,63 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.370 phút · điểm TB 6,79
Thủ môn
- Cứu thua
- 71
- Đấm bóng
- 16
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/578 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 110/311 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 210
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,88
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/173 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/102 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,63
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/15 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 6,66 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 5-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 20/22 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | — | — | 7,36 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 90 | 1 | 3 | 0 | 8/15 | 0 | — | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 90 | 2 | 3 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 5,88 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | — | — | 6,24 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/20 | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 12/02/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/10/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/08/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2019 | 26 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,1 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/11/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 31 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 4,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 32 | 3,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 32 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | River Plate | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Cadiz CF | River Plate | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 30/06/2021 | CA Rosario Central | Cadiz CF | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2021 | Cadiz CF | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 24/08/2020 | CA Rosario Central | Cadiz CF | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực66
- Chỉ số 169
- Chỉ số 258
- Chỉ số 467
- Chỉ số 362