
Jeremiaha Maluze
Jeremiaha Maluze là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.
Tiểu sử Jeremiaha Maluze
Jeremiaha Maluze, 21 tuổi, là tiền vệ thi đấu cho Eintracht Frankfurt, mang quốc tịch Germany. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải và sinh ngày 11/11/2004. Trong mùa 2026-2027, Maluze có 3 trận ra sân với 201 phút thi đấu, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,70; tại Bundesliga, cầu thủ góp 2 trận và 1 kiến tạo, còn ở Cúp Quốc gia Đức có 1 trận. Giá trị thị trường là 2,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031. Chuyển nhượng gần nhất có hiệu lực ngày 30/06/2026, từ Eintracht Frankfurt II sang Eintracht Frankfurt.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72% | 82% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/123 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/28 (82%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 38/53 | 2 | 6/10 | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/70 | 2 | 17/18 | V | 6,29 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ DJK Teutonia St.Tonis | T 11-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/2 | — | 7,05 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brentford | B 0-7 | 46 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/24 | 3 | 5/6 | — | 5,73 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 0/2 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/03/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/09/2025 | 20 | — |
| 28/08/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/10/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Eintracht Frankfurt II | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Rot-Weiss Erfurt | Eintracht Frankfurt II | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 30/06/2024 | Mulheimer FC 97 | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | SV Straelen | Mulheimer FC 97 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | MSV Duisburg U19 | SV Straelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SG Unterrath U19 | MSV Duisburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KFC Uerdingen 05 U17 | SG Unterrath U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Croatia Mülheim U17 | KFC Uerdingen 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FSV Duisburg U17 | Croatia Mülheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rot-Weiß Oberhausen Youth | FSV Duisburg U17 | Chuyển nhượng | — |