
Jerdy Schouten là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 4-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/72 | 4 | 4/4 | — | 6,62 |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 2 | — | — | 6,70 |
| 28/03/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Na Uy | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 5,95 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/33 | 2 | 4/7 | — | 6,40 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 1 | 2/6 | V | 6,32 |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Newcastle United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 0 | 4/5 | — | 6,55 |
| 10/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Atletico Madrid | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/66 | 1 | 5/11 | V | 6,00 |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 5 | 7/8 | — | 7,15 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Lithuania | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ba Lan | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/01/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/10/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 9,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 9,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 8,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 12,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 26 | 16,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 22,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 27 | 24,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 28,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 27 | 35,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 27 | 32,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 22,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 28 | 22,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 20,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 29 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 16,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh60
- Thể lực56