Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jerailly Wielzen

Middelfart BoldklubTiền vệNED
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jerailly Wielzen là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Middelfart Boldklub.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
1,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—325600100——001,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 1,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jerailly Wielzen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026Danish Cup@ Nykobing FCH 4-45601000—0——5,40
30/05/2026Danish 1st Division@ HobroB 2-3901033129/3200/7—8,09
23/05/2026Danish 1st Divisionvs Boldklubben af 1893B 2-4900100231/3903/6—6,41
16/05/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeB 0-4900000233/4301/8—5,76
09/05/2026Danish 1st Division@ AalborgT 3-1900022015/2422/2—6,39
01/05/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadB 0-1800010127/3635/10—6,71
26/04/2026Danish 1st Division@ Boldklubben af 1893B 1-2900042350/5303/10—6,57
22/04/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 1-5900011016/2413/5—5,14
18/04/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 0-6900021017/2119/13—6,35
10/04/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeB 0-2900021027/3000/4—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: —2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20211825 nghìn €
11/01/20221975 nghìn €
22/06/202219150 nghìn €
18/10/202320—
01/09/202522100 nghìn €
17/12/202523300 nghìn €
26/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com