
Jeppe Pedersen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo KA Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
1.884Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1884Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 25 | 22 | 1.884 | 1 | 0 | 4 | 23 | 8 | 83% | 54% | 6 | 0 | 6,47 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.884 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 701/838 (83%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/103 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/51
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/190 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 77
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 4/12 | — | 5,59 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 4 | 6/10 | — | 6,76 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | V | 6,39 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 2/3 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 2 | 4/5 | V | 6,18 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | H 2-2 | 72 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 3/3 | — | 6,83 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 3-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 5,87 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 4-4 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 2/8 | — | 6,62 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/19 | 1 | 5/7 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/11/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực43