
Jeppe Gertsen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Naestved.
Tiểu sử Jeppe Gertsen
Jeppe Gertsen, 29 tuổi, là hậu vệ thi đấu cho Naestved và mang quốc tịch Denmark. Sinh ngày 09/02/1997, cầu thủ cao 188 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € (2021), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ AB Akademisk đến Naestved.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/09/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/11/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/03/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AB Akademisk | Naestved | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Naestved | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2025 | Free player | Naestved | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Vestri | Free player | Trở lại | — |
| 06/02/2024 | Fredericia | Vestri | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Silkeborg | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Silkeborg U19 | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Silkeborg IF Youth | Silkeborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực52