Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeppe Brinch

Fremad AmagerHậu vệDEN
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jeppe Brinch là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fremad Amager.

Tiểu sử Jeppe Brinch

Hậu vệ Jeppe Brinch thi đấu cho câu lạc bộ Fremad Amager, mang quốc tịch Denmark và năm nay 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 1 trận với tổng cộng 90 phút tại Danish Cup. Hợp đồng của cầu thủ có thời hạn đến 29/06/2027, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 400 nghìn € (2019). Cầu thủ cao 185 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải và sinh ngày 08/05/1995.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —20142024
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20141950 nghìn €
05/02/20151950 nghìn €
01/09/20152050 nghìn €
20/01/201620100 nghìn €
11/08/201621200 nghìn €
11/12/201621150 nghìn €
20/06/201722150 nghìn €
17/12/201722100 nghìn €
06/06/201823250 nghìn €
20/12/201823350 nghìn €
07/06/201924400 nghìn €
21/12/201924400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
30/07/202025350 nghìn €
22/12/202025250 nghìn €
03/06/202126200 nghìn €
27/12/202126200 nghìn €
19/06/202227200 nghìn €
21/12/202227200 nghìn €
25/06/202328150 nghìn €
20/12/202328150 nghìn €
17/06/202429150 nghìn €
26/09/202429—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com