Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeovanni Dianganga

GuingampHậu vệANG
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jeovanni Dianganga là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Guingamp.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—543240001090%55%306,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/234 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/45 (55%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeovanni Dianganga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs Pau FCB 1-2900000080/8716/11V6,08
10/10/2026Ligue 2@ NancyB 0-1900000057/6025/9V6,61
19/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-3660010032/4138/12V5,83
12/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 2-112000002/201/1—6,44
05/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 2vs FC NantesH 3-3dự bị00000—0———
22/08/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-0dự bị00000—0———
09/08/2026Ligue 2@ MetzB 1-2660000141/4425/12—6,57
11/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingH 1-1900000081/8713/7V6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202425150 nghìn €
19/12/202425300 nghìn €
23/04/202525300 nghìn €
17/12/202526250 nghìn €
29/04/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026KSC LokerenGuingampChuyển nhượng—
30/06/2022Free PlayerKSC LokerenChuyển nhượng—
30/06/2020Standard Liege IIFree PlayerTrở lại—
30/06/2018Standard Liege U19Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2016Standard Liège U17Standard Liege U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Standard Liège YouthStandard Liège U17Chuyển nhượng—
30/06/2013KSC Lokeren Youth (-2020)Standard Liège YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com