Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeong Woon

Jeju SK FCHậu vệKOR
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jeong Woon là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
545Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—00000000——00—
K League 12026—975450001083%60%204,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 4,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/237 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
12/30 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/38 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeong Woon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 2-3dự bị00000—0———
10/10/2026K League 1@ FC SeoulB 1-2610000018/2325/5—6,70
20/09/2026K League 1@ Gangwon FCT 1-0550000021/3012/4——
12/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 2-2dự bị00000—0———
09/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 1-0580000019/2223/3——
05/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCH 0-0710000047/5212/4——
30/08/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenT 3-1900010021/2612/5V6,31
25/08/2026K League 1vs Pohang SteelersB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0900000231/3804/7—6,91
15/08/2026K League 1vs FC AnyangT 2-0900000033/3702/7V6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 600 nghìn €2017: 1,1 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201323100 nghìn €
07/10/201324300 nghìn €
10/03/201424700 nghìn €
30/09/201425600 nghìn €
14/12/2017281,1 triệu €
31/01/201929900 nghìn €
31/07/201930500 nghìn €
28/12/201930400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
22/06/202030400 nghìn €
20/12/202031300 nghìn €
21/06/202131350 nghìn €
25/12/202132450 nghìn €
17/06/202232450 nghìn €
26/12/202233425 nghìn €
22/06/202333425 nghìn €
18/12/202334375 nghìn €
13/06/202434325 nghìn €
04/12/202435275 nghìn €
02/06/202535200 nghìn €
15/12/202536175 nghìn €
20/05/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2020Gimpo FCJeju SK FCCho mượn—
11/06/2018Jeju SK FCGimpo FCChuyển nhượng—
21/02/2016RNK SplitJeju SK FCChuyển nhượng—
01/02/2015NK Istra 1961RNK SplitHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
14/02/2013Ulsan HD FCNK Istra 1961Chuyển nhượng Free—
31/12/2011Myongji UniversityUlsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2007Ulsan HD FC YouthMyongji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com