
Jeong Woon là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
545Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 9 | 7 | 545 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 60% | 2 | 0 | 4,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 4,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/237 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/30 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/38 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 5/5 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 2/4 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 3/3 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 2/4 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 2/5 | V | 6,31 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/38 | 0 | 4/7 | — | 6,91 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 2/7 | V | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/10/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/03/2014 | 24 | 700 nghìn € |
| 30/09/2014 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2017 | 28 | 1,1 triệu € |
| 31/01/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 31/07/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 22/06/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 32 | 450 nghìn € |
| 17/06/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 33 | 425 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 425 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 375 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 35 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 36 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2020 | Gimpo FC | Jeju SK FC | Cho mượn | — |
| 11/06/2018 | Jeju SK FC | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2016 | RNK Split | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | NK Istra 1961 | RNK Split | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 14/02/2013 | Ulsan HD FC | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2011 | Myongji University | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Ulsan HD FC Youth | Myongji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực50