
Jeong Woo-Jae là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 5 | 3 | 264 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/92 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,82 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 2/6 | — | 5,55 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 2/2 | — | 7,03 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/3 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/01/2019 | 26 | 575 nghìn € |
| 31/07/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 275 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 425 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Daegu Football Club | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Jeonbuk Hyundai Motors | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | Jeju SK FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Daegu Football Club | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Chungju Hummel (-2016) | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Seongnam FC | Chungju Hummel (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Yewon Arts University | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Zweigen Kanazawa FC | Yewon Arts University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Yongin Taesung FC U18 | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Ansan Boogok Middle School | Yongin Taesung FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh49
- Thể lực24