
Jeong Myung-Jae là thủ môn 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seongnam FC.
Tiểu sử Jeong Myung-Jae
Jeong Myung-Jae là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Seongnam FC, mang quốc tịch South Korea. Sinh ngày 30/06/2002, cầu thủ hiện 24 tuổi, cao 192 cm và nặng 80 kg. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 360 phút thi đấu, 11 lần cứu thua và điểm trung bình 6,76. Ở Korean K League 2 mùa 2026, cầu thủ ghi nhận 4 trận và 11 lần cứu thua.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
11Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 11 | 3 | 3 | 77% | — | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/76 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.