
Jeong Ji-hoon
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Jeong Ji-hoon là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Tiểu sử Jeong Ji-hoon
Jeong Ji-hoon là tiền vệ 22 tuổi của câu lạc bộ Gwangju Football Club, mang quốc tịch Hàn Quốc, sinh ngày 09/04/2004. Mùa giải 2026-2027 ghi nhận 25 trận ra sân với 1438 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,07. Ở K League 1 mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân. Thuận chân phải, cao 175 cm và nặng 65 kg, Jeong Ji-hoon có giá trị thị trường 225 nghìn € cùng hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
1.438Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1438Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 24 | 17 | 1.437 | 1 | 0 | 2 | 20 | 6 | 82% | 47% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.437 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/267 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/88 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 5,70 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 2-5 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,27 |
| 02/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 5/6 | — | 6,21 |
| 26/07/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 1-2 | 50 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 0/4 | — | 7,18 |
| 22/07/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 0/1 | — | 5,79 |
| 19/07/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/10 | 1 | 4/4 | — | 6,79 |
| 11/07/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 3/7 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Yuseong Bio Science Technology HS | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Gyeongju Musan FC U15 | Yuseong Bio Science Technology HS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Gyeongnam FC Youth | Gyeongju Musan FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh44
- Thể lực36