Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeong Jae-sang

Ulsan HD FCTiền đạoKOR
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jeong Jae-sang là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—60230003147%26%316,34

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/17 (47%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeong Jae-sang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026K League 1@ Jeju SK FCH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubT 3-1100000—00/3V6,23
26/07/2026K League 1@ FC SeoulT 3-1dự bị00000—0———
21/07/2026K League 1vs Incheon United ClubB 1-2dự bị00000—0———
18/07/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-2dự bị00000—0———
17/05/2026K League 1@ Gangwon FCB 0-218000001/201/4Đ5,50
13/05/2026K League 1vs Jeju SK FCT 2-11001103/611/2—6,69
26/04/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenB 1-4dự bị00000—0———
19/04/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 5-1dự bị00000—0———
15/04/2026K League 1vs FC SeoulB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20241950 nghìn €
13/06/202420150 nghìn €
04/12/202420150 nghìn €
02/06/202521150 nghìn €
15/12/202521125 nghìn €
20/05/202621125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/02/2026Daegu Football ClubUlsan HD FCChuyển nhượng—
02/01/2024Dankook UniversityDaegu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2022Pyeongtaek Jinwee FC U18Dankook UniversityChuyển nhượng—
31/12/2021Cheonan Jeil High SchoolPyeongtaek Jinwee FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2019Gwangju Buksung Middle SchoolCheonan Jeil High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2016Jeonnam Yeonggwang FC U12Gwangju Buksung Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh39
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com