
Jeong Chung-Geun là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongju KHNP.
Tiểu sử Jeong Chung-Geun
Jeong Chung-Geun là tiền đạo 31 tuổi của Gyeongju KHNP, mang quốc tịch South Korea. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, mức cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 22/07/2026, khi cầu thủ rời Gyeongnam FC để đến Gyeongju KHNP. Trước đó, cầu thủ từng chuyển từ Seoul Jungnang Youth sang Gyeongnam FC vào ngày 19/09/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | K League 2 | @ Chungnam Asan | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 06/03/2023 | 28 | — |
| 19/09/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Gyeongnam FC | Gyeongju KHNP | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2024 | Seoul Jungnang Youth | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Yeoju FC | Seoul Jungnang Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Gyeongnam FC | Yeoju FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2022 | Suwon Football Club | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Machida Zelvia | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Yokohama FC | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Fagiano Okayama | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 16/07/2018 | Yokohama FC | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Free player | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Nantes B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2010 | Ganggu Middle School | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Pohang Steelers U15 | Ganggu Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Pohang Steelers Youth | Pohang Steelers U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Cheonglim Elementary School | Pohang Steelers Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật39
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực38