Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeon Min-kwang

Pohang SteelersHậu vệKOR
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Jeon Min-kwang là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.097Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11450000075%71%015,21
K League 12026—24232.0520005089%58%416,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.052 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
878/982 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
27/64 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
21
Phá bóng
164
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
128/218 (58%)
Không chiến thắng / thua
94 / 72
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeon Min-kwang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs FC AnyangH 0-0900000048/5502/7——
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-2450000015/2015/7Đ5,21
09/10/2026K League 1@ Incheon United ClubB 0-3900000164/6700/4—5,60
20/09/2026K League 1vs FC SeoulT 2-190000005/1228/11—6,40
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Beijing GuoanB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-2900000025/2719/20—6,40
09/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0900000243/4602/4V—
05/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-2900010048/54010/10—5,90
30/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-0900000040/4704/8—6,83
25/08/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-1900000033/3603/8—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201724300 nghìn €
31/01/201926450 nghìn €
31/07/201926450 nghìn €
28/12/201926400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
22/06/202027300 nghìn €
20/12/202027350 nghìn €
21/06/202128400 nghìn €
25/12/202128400 nghìn €
18/12/202330350 nghìn €
13/06/202431375 nghìn €
04/12/202431400 nghìn €
02/06/202532375 nghìn €
15/12/202532350 nghìn €
20/05/202633325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/12/2023Seoul Nowon UnitedPohang SteelersCho mượn—
13/07/2023Pohang SteelersSeoul Nowon UnitedChuyển nhượng—
12/07/2023Goyang HappinessPohang SteelersCho mượn—
31/12/2022Pohang SteelersGoyang HappinessChuyển nhượng—
30/12/2022Goyang KH (- 2023)Pohang SteelersCho mượn—
11/01/2022Pohang SteelersGoyang KH (- 2023)Chuyển nhượng—
03/01/2019Seoul E-Land FCPohang SteelersChuyển nhượng—
04/01/2015Jungwon UniversitySeoul E-Land FCChuyển nhượng—
31/12/2012Free PlayerJungwon UniversityChuyển nhượng—
31/12/2010Garak High SchoolKundong UniversityChuyển nhượng—
31/12/2007Seoul Jangan Middle SchoolGarak High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh67
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com