
Jeon Byung-Kwan
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Jeon Byung-Kwan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
4Đá chính
489Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 16 | 3 | 399 | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 81% | 44% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/164 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/68 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 1/4 | — | 5,80 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/2 | — | 6,98 |
| 01/08/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/5 | — | 6,90 |
| 25/07/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 2/4 | — | 6,16 |
| 22/07/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 4/7 | V | 5,83 |
| 11/07/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 05/07/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/20 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/6 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 06/04/2025 | Jeonbuk Hyundai Motors | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Daejeon Hana Citizen | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Yongin Yangji FC U18 | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Yongin Yangji FC U15 | Yongin Yangji FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Yongin FC U15 | Yongin Yangji FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Pyeongtaek CKR FC | Yongin FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh40
- Thể lực30